| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường số 02 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Ung Văn Khiêm - Đường Nguyễn Quang Sáng | 2.040.000 | 1.224.000 | 816.000 | 408.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường số 02 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Ung Văn Khiêm - Đường Nguyễn Quang Sáng | 1.428.000 | 856.800 | 571.200 | 285.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường số 02 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Ung Văn Khiêm - Đường Nguyễn Quang Sáng | 1.224.000 | 734.400 | 489.600 | 244.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |