| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hai bờ kênh Cà Mau - Khu vực 2 - Xã Long Giang | cầu Cà Mau - Ranh Kiến Thành và Nhơn Mỹ) | 445.500 | 267.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hai bờ kênh Cà Mau - Khu vực 2 - Xã Long Giang | cầu Cà Mau - Ranh Kiến Thành và Nhơn Mỹ) | 311.850 | 187.110 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hai bờ kênh Cà Mau - Khu vực 2 - Xã Long Giang | cầu Cà Mau - Ranh Kiến Thành và Nhơn Mỹ) | 267.300 | 160.380 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |