| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Khu dân cư và chợ xã Hòa An (UBND xã cũ) - | 3.188.000 | 1.912.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Chợ An Khánh (Giới hạn trong phạm vi chợ) - | 1.700.000 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Tiểu học A - Nhà máy Tân Phát | 1.700.000 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Khu dân cư và chợ xã Hòa An (UBND xã cũ) - | 2.231.600 | 1.338.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Chợ An Khánh (Giới hạn trong phạm vi chợ) - | 1.190.000 | 714.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Tiểu học A - Nhà máy Tân Phát | 1.190.000 | 714.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Khu dân cư và chợ xã Hòa An (UBND xã cũ) - | 1.912.800 | 1.147.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Chợ An Khánh (Giới hạn trong phạm vi chợ) - | 1.020.000 | 612.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Hòa An | Tiểu học A - Nhà máy Tân Phát | 1.020.000 | 612.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |