| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Long Điền A | Khu dân cư Long Điền A - | 2.040.000 | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Long Điền A | Cầu Chợ Thủ (phía UBND xã) - hết ranh Huyện đội | 2.040.000 | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Long Điền A | Khu dân cư Long Điền A - | 1.428.000 | 856.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Long Điền A | Cầu Chợ Thủ (phía UBND xã) - hết ranh Huyện đội | 1.428.000 | 856.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Long Điền A | Cầu Chợ Thủ (phía UBND xã) - hết ranh Huyện đội | 1.224.000 | 734.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Long Điền A | Khu dân cư Long Điền A - | 1.224.000 | 734.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |