| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Cụm dân cư Kênh 03 xã - | 799.000 | 479.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Khu dân cư Tấn Lợi - | 1.190.000 | 714.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Bà Hai Quây - | 1.190.000 | 714.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Long - | 510.000 | 306.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Hưng - | 680.000 | 408.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Mỹ (Phạm vi Chợ) - | 850.000 | 510.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Cầu Lê Phước Cương - hết Trạm Y tế | 850.000 | 510.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Cụm dân cư Kênh 03 xã - | 559.300 | 335.580 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Khu dân cư Tấn Lợi - | 833.000 | 499.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Bà Hai Quây - | 833.000 | 499.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Long - | 357.000 | 214.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Hưng - | 476.000 | 285.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Mỹ (Phạm vi Chợ) - | 595.000 | 357.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Cầu Lê Phước Cương - hết Trạm Y tế | 595.000 | 357.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Cụm dân cư Kênh 03 xã - | 479.400 | 287.640 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Khu dân cư Tấn Lợi - | 714.000 | 428.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Bà Hai Quây - | 714.000 | 428.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Long - | 306.000 | 183.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Hưng - | 408.000 | 244.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Tấn Mỹ | Chợ Tấn Mỹ (Phạm vi Chợ) - | 510.000 | 306.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |