| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Hòa An | Ngã 3 cầu Thông Lưu - ngã 3 cầu Cái Bí | 577.500 | 346.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Hòa An | Nhà máy Tân Phát - ranh Hội An | 825.000 | 495.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Hòa An | Ngã 3 cầu Thông Lưu - ngã 3 cầu Cái Bí | 404.250 | 242.550 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Hòa An | Nhà máy Tân Phát - ranh Hội An | 577.500 | 346.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Hòa An | Ngã 3 cầu Thông Lưu - ngã 3 cầu Cái Bí | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Hòa An | Nhà máy Tân Phát - ranh Hội An | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |