| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cầu ngã tư Kiến Bình - Cầu Sáu Biếm (tính bên đường nhựa) | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cầu Bảy Đực - ranh Mỹ Hội Đông (Kênh Đồng Tân) (tính bên đường nhựa) | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 phà Thuận Giang - cầu Đôi | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 Cống Xã Niếu - cầu Ba Bé (tính bên đường nhựa) | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Hết Chùa Cố - ranh xã Kiến Thành | 825.000 | 495.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cống Xã Niếu - hết Chùa Cố | 990.000 | 594.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa) | 825.000 | 495.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 phà Thuận Giang - cầu Đôi | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 Cống Xã Niếu - cầu Ba Bé (tính bên đường nhựa) | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Hết Chùa Cố - ranh xã Kiến Thành | 577.500 | 346.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cống Xã Niếu - hết Chùa Cố | 693.000 | 415.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa) | 577.500 | 346.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cầu ngã tư Kiến Bình - Cầu Sáu Biếm (tính bên đường nhựa) | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cầu Bảy Đực - ranh Mỹ Hội Đông (Kênh Đồng Tân) (tính bên đường nhựa) | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cầu ngã tư Kiến Bình - Cầu Sáu Biếm (tính bên đường nhựa) | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cầu Bảy Đực - ranh Mỹ Hội Đông (Kênh Đồng Tân) (tính bên đường nhựa) | 297.000 | 178.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 phà Thuận Giang - cầu Đôi | 297.000 | 178.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 Cống Xã Niếu - cầu Ba Bé (tính bên đường nhựa) | 297.000 | 178.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Hết Chùa Cố - ranh xã Kiến Thành | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Cống Xã Niếu - hết Chùa Cố | 594.000 | 356.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |