Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa) | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Kiến An | Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa) | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |