| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cụm dân cư Mỹ Hiệp - | 1.320.000 | 792.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu UBND xã - Ngã 3 lò heo | 1.320.000 | 792.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Bến đò Bình Thành - ranh xã Tấn Mỹ | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ngã 3 Lò Heo - ngã 4 bến đò Bình Thành | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu Ông Lão - ranh xã Bình Phước Xuân | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ranh Tấn Mỹ - Nhà bia tưởng niệm | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Tuyến đường ra bến đò xã Mỹ Hiệp - Phường Mỹ Ngãi - | 2.415.000 | 1.449.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu ông lão - Trung tâm xã | 1.320.000 | 792.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Tuyến đường ra bến đò xã Mỹ Hiệp - Phường Mỹ Ngãi - | 1.690.500 | 1.014.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu ông lão - Trung tâm xã | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cụm dân cư Mỹ Hiệp - | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu UBND xã - Ngã 3 lò heo | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Bến đò Bình Thành - ranh xã Tấn Mỹ | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ngã 3 Lò Heo - ngã 4 bến đò Bình Thành | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu Ông Lão - ranh xã Bình Phước Xuân | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ranh Tấn Mỹ - Nhà bia tưởng niệm | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Tuyến đường ra bến đò xã Mỹ Hiệp - Phường Mỹ Ngãi - | 1.449.000 | 869.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu ông lão - Trung tâm xã | 792.000 | 475.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cụm dân cư Mỹ Hiệp - | 792.000 | 475.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu UBND xã - Ngã 3 lò heo | 792.000 | 475.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |