Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Bến đò Bình Thành - ranh xã Tấn Mỹ | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ngã 3 Lò Heo - ngã 4 bến đò Bình Thành | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu Ông Lão - ranh xã Bình Phước Xuân | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ranh Tấn Mỹ - Nhà bia tưởng niệm | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |