| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Đường dẫn bến phà Sơn Đốt - | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Đường dẫn bến phà Mương Ranh - | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Hết đình Nhơn An - giáp Ranh xã Long Giang | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Cầu Mỹ Hòa - hết đình Nhơn An | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Ranh xã Kiến Thành - Ranh Mỹ Hội Đông | 990.000 | 594.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Đường dẫn bến phà Sơn Đốt - | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Đường dẫn bến phà Mương Ranh - | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Hết đình Nhơn An - giáp Ranh xã Long Giang | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Cầu Mỹ Hòa - hết đình Nhơn An | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Ranh xã Kiến Thành - Ranh Mỹ Hội Đông | 693.000 | 415.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Đường dẫn bến phà Sơn Đốt - | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Đường dẫn bến phà Mương Ranh - | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Hết đình Nhơn An - giáp Ranh xã Long Giang | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Cầu Mỹ Hòa - hết đình Nhơn An | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Nhơn Mỹ | Ranh xã Kiến Thành - Ranh Mỹ Hội Đông | 594.000 | 356.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |