| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Ngã tư chùa Thành Hoa - đến bến đò Tấn Long | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Đường kênh Lê Minh Quang - | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Cầu gẫy Tấn Hưng - Kênh Lê Minh Quang | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Tuyến đường chính ấp Tấn Long - | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Tuyến đường chính ấp Tấn Thuận - | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Cầu Lê Phước Cương - ngã 4 Chùa Thành Hoa | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Ngã 3 Bưu điện xã - ranh Mỹ Hiệp | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Giáp trung tâm hành chính xã - ranh xã B.P.Xuân | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Bến đò Cột Dây Thép - Cống kênh Chó Mực | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Ngã tư chùa Thành Hoa - đến bến đò Tấn Long | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Đường kênh Lê Minh Quang - | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Cầu gẫy Tấn Hưng - Kênh Lê Minh Quang | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Tuyến đường chính ấp Tấn Long - | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Tuyến đường chính ấp Tấn Thuận - | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Cầu Lê Phước Cương - ngã 4 Chùa Thành Hoa | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Ngã 3 Bưu điện xã - ranh Mỹ Hiệp | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Giáp trung tâm hành chính xã - ranh xã B.P.Xuân | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Bến đò Cột Dây Thép - Cống kênh Chó Mực | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Ngã tư chùa Thành Hoa - đến bến đò Tấn Long | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Đường kênh Lê Minh Quang - | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |