Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Cầu gẫy Tấn Hưng - Kênh Lê Minh Quang | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Tuyến đường chính ấp Tấn Long - | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Tuyến đường chính ấp Tấn Thuận - | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Cầu Lê Phước Cương - ngã 4 Chùa Thành Hoa | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Ngã 3 Bưu điện xã - ranh Mỹ Hiệp | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Giáp trung tâm hành chính xã - ranh xã B.P.Xuân | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Tấn Mỹ | Bến đò Cột Dây Thép - Cống kênh Chó Mực | 396.000 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |