| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ranh Hòa An - Đường loại 2 - Thị Trấn Hội An | - | 1.152.000 | 691.200 | 460.800 | 230.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ranh Hòa An - Đường loại 2 - Thị Trấn Hội An | - | 806.400 | 483.840 | 322.560 | 161.280 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ranh Hòa An - Đường loại 2 - Thị Trấn Hội An | - | 691.200 | 414.720 | 276.480 | 138.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |