| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 (mới) - Kênh 77 | 510.000 | 306.000 | 204.000 | 102.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) Đường tỉnh 942 (mới) | 1.360.000 | 816.000 | 544.000 | 272.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 (mới) - Kênh 77 | 357.000 | 214.200 | 142.800 | 71.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) Đường tỉnh 942 (mới) | 952.000 | 571.200 | 380.800 | 190.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 (mới) - Kênh 77 | 306.000 | 183.600 | 122.400 | 61.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) Đường tỉnh 942 (mới) | 816.000 | 489.600 | 326.400 | 163.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |