| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tây Bắc giáp Kênh Cột Dây Thép - Thị trấn Mỹ Luông | Từ sông Tiền - đến đầu kênh 77 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tây Bắc giáp Kênh Cột Dây Thép - Thị trấn Mỹ Luông | Từ sông Tiền - đến đầu kênh 77 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tây Bắc giáp Kênh Cột Dây Thép - Thị trấn Mỹ Luông | Từ sông Tiền - đến đầu kênh 77 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |