| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tuyến Kênh Cà Mau - Khu vực 2 - Xã Kiến Thành | Ranh xã Kiến An - Ranh xã Long Giang) (tính bên bờ bê tông) | 412.500 | 247.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tuyến Kênh Cà Mau - Khu vực 2 - Xã Kiến Thành | Ranh xã Kiến An - Ranh xã Long Giang) (tính bên bờ bê tông) | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tuyến Kênh Cà Mau - Khu vực 2 - Xã Kiến Thành | Ranh xã Kiến An - Ranh xã Long Giang) (tính bên bờ bê tông) | 247.500 | 148.500 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |