| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ Quốc lộ 80B Phú Quí - Phú Lợi | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Đường đê kênh sườn Phú Lợi - | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Lộ đá (đường tỉnh 954 cũ) - | 220.000 | 132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Tiếp giáp sông Tiền - | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ cống K26 mương Chùa - Phú Lợi | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ Quốc lộ 80B - Cống K26 mương Chùa | 450.000 | 270.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Cụm Dân cư Phú An (Trừ các nền mặt tiền giáp Quốc lộ 80B) - | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Tiếp giáp Quốc lộ 80B - | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Lộ đá (đường tỉnh 954 cũ) - | 154.000 | 92.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Tiếp giáp sông Tiền - | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ cống K26 mương Chùa - Phú Lợi | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ Quốc lộ 80B - Cống K26 mương Chùa | 315.000 | 189.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Cụm Dân cư Phú An (Trừ các nền mặt tiền giáp Quốc lộ 80B) - | 1.050.000 | 630.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Tiếp giáp Quốc lộ 80B - | 1.260.000 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ Quốc lộ 80B Phú Quí - Phú Lợi | 126.000 | 75.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Đường đê kênh sườn Phú Lợi - | 140.000 | 84.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ Quốc lộ 80B Phú Quí - Phú Lợi | 108.000 | 64.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Đường đê kênh sườn Phú Lợi - | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Lộ đá (đường tỉnh 954 cũ) - | 132.000 | 79.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Tiếp giáp sông Tiền - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |