| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Từ ranh Chợ Vàm - đến Văn phòng ấp Gò Ba Gia | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Tuyến DC Bắc K26 Đông Phú Thạnh - | 400.000 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | K16 đến mương 19 (lộ sau) - | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Lộ sau ranh Phú Lâm - Km 16 - | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Từ ranh Chợ Vàm - đến Văn phòng ấp Gò Ba Gia | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Tuyến DC Bắc K26 Đông Phú Thạnh - | 280.000 | 168.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | K16 đến mương 19 (lộ sau) - | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Lộ sau ranh Phú Lâm - Km 16 - | 700.000 | 420.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) | 800.000 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Từ ranh Chợ Vàm - đến Văn phòng ấp Gò Ba Gia | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Tuyến DC Bắc K26 Đông Phú Thạnh - | 240.000 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | K16 đến mương 19 (lộ sau) - | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Lộ sau ranh Phú Lâm - Km 16 - | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) | 560.000 | 336.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Thành | Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) | 480.000 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |