| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Các đoạn còn lại - | 288.000 | 172.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Đường đi vào ngọn Rạch Dầu (phía chợ Nhơn Hòa và văn phòng ấp Hậu Giang 2) - | 313.000 | 187.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Ngã ba Lộ Sứ - Chợ Bắc Cái Đầm (ĐT 954 cũ) | 438.000 | 262.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Cầu Cái Đầm - ranh Phú Hưng | 625.000 | 375.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Các đoạn còn lại - | 201.600 | 120.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Đường đi vào ngọn Rạch Dầu (phía chợ Nhơn Hòa và văn phòng ấp Hậu Giang 2) - | 219.100 | 131.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Ngã ba Lộ Sứ - Chợ Bắc Cái Đầm (ĐT 954 cũ) | 306.600 | 183.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Cầu Cái Đầm - ranh Phú Hưng | 437.500 | 262.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Các đoạn còn lại - | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Đường đi vào ngọn Rạch Dầu (phía chợ Nhơn Hòa và văn phòng ấp Hậu Giang 2) - | 187.800 | 112.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Ngã ba Lộ Sứ - Chợ Bắc Cái Đầm (ĐT 954 cũ) | 262.800 | 157.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Hòa | Cầu Cái Đầm - ranh Phú Hưng | 375.000 | 225.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |