Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Tân Trung | Ngã 4 bến xe huyện (giáp ranh đường tỉnh 954) - bến phà Thuận Giang (đoạn thuộc QL 80B) | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 222 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Trung | Cầu 9 Mi - Ranh TT Phú Mỹ | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 223 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Trung | Cầu 9 Mi - Ngã 3 Lộ Sứ | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 224 | An Giang | Huyện Phú Tân | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Tân Trung | - | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 225 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 3 - Xã Phú Thọ | - | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 226 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Các đoạn còn lại - | 138.000 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 227 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Từ ranh dưới Cụm dân cư Đông Phú Thọ, Nam Phú Hiệp - ranh xã Phú Hưng | 188.000 | 112.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 228 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Từ kênh ngang I - tuyến dân cư Phú Hậu | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 229 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Tiếp giáp sông Tiền - | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 230 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Cụm DC Đông Phú Thọ - Nam Phú Hiệp | 438.000 | 262.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 231 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Từ cống Phú Hiệp - kênh ngang I | 438.000 | 262.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 232 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 233 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Tuyến dân cư Phú Mỹ - Phú Thọ | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 234 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Thọ | - | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 235 | An Giang | Huyện Phú Tân | Chợ Mương Kinh - Khu vực 1 - Xã Phú Thọ | - | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 236 | An Giang | Huyện Phú Tân | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú Thọ | - | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 237 | An Giang | Huyện Phú Tân | Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Phú An | - | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 238 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Từ Quốc lộ 80B Phú Quí - Phú Lợi | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 239 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Đường đê kênh sườn Phú Lợi - | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 240 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú An | Lộ đá (đường tỉnh 954 cũ) - | 220.000 | 132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |