| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Thị trấn Phú Mỹ | Đoạn từ An Hòa tự - cầu Chín Mi) | 99.000 | 79.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Thị trấn Phú Mỹ | Đoạn từ An Hòa tự - cầu Chín Mi) | 86.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Thị trấn Phú Mỹ | Đoạn từ An Hòa tự - cầu Chín Mi) | 86.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |