| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Khu vực còn lại (Chỉ xác định một vị trí) - | 52.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Tiếp giáp đường huyện, lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Tiền) - | 86.000 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Tiếp giáp Quốc lộ 80B - | 86.000 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Khu vực còn lại (Chỉ xác định một vị trí) - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Khu vực còn lại (Chỉ xác định một vị trí) - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Tiếp giáp đường huyện, lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Tiền) - | 75.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Tiếp giáp đường huyện, lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Tiền) - | 75.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Tiếp giáp Quốc lộ 80B - | 75.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9 | An Giang | Huyện Phú Tân | Xã Phú An | Tiếp giáp Quốc lộ 80B - | 75.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |