| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Mới - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Chánh | Khu vực Trung tâm chợ không thuận lợi kinh doanh - | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Mới - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Chánh | Khu vực 2 bên nhà lồng chợ - | 1.440.000 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Mới - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Chánh | Khu vực Trung tâm chợ không thuận lợi kinh doanh - | 646.800 | 388.080 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Mới - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Chánh | Khu vực 2 bên nhà lồng chợ - | 1.008.000 | 604.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Mới - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Chánh | Khu vực Trung tâm chợ không thuận lợi kinh doanh - | 554.400 | 332.640 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Mới - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Chánh | Khu vực 2 bên nhà lồng chợ - | 864.000 | 518.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |