| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Xã Vọng Thê (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Cầu sắt Núi nhỏ- Cầu Mướp Văn - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Xã Vọng Thê (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Cầu sắt Núi nhỏ- Cầu Mướp Văn - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Xã Vọng Thê (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Cầu Mướp Văn - Ranh Tân Tuyến - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Xã Vọng Thê (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Cầu Mướp Văn - Ranh Tân Tuyến - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |