| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh - Ranh Kiên Giang | 984.000 | 590.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Ranh Thoại Giang - Đường tỉnh 960 | 984.000 | 590.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh - Ranh Kiên Giang | 688.800 | 413.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Ranh Thoại Giang - Đường tỉnh 960 | 688.800 | 413.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh - Ranh Kiên Giang | 590.400 | 354.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Ranh Thoại Giang - Đường tỉnh 960 | 590.400 | 354.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |