| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường cặp mương 3/2 - | 92.000 | 55.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường số 03, 04 - | 1.265.000 | 759.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường bê tông nối Đường số 01, 02 - | 920.000 | 552.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường số 01, 02 - | 920.000 | 552.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường cặp mương 3/2 - | 64.400 | 38.640 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường số 03, 04 - | 885.500 | 531.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường bê tông nối Đường số 01, 02 - | 644.000 | 386.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường số 01, 02 - | 644.000 | 386.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường cặp mương 3/2 - | 55.200 | 33.120 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường số 03, 04 - | 759.000 | 455.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường bê tông nối Đường số 01, 02 - | 552.000 | 331.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Tây Phú | Đường số 01, 02 - | 552.000 | 331.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |