| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | KDC vược lũ Tây Bình C (Các đường trong KDC) - | 288.000 | 172.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | KDC vược lũ Trung Tâm (Các đường trong KDC) - | 483.000 | 289.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | KDC vược lũ Tây Bình C (Các đường trong KDC) - | 201.600 | 120.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | KDC vược lũ Trung Tâm (Các đường trong KDC) - | 338.100 | 202.860 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | KDC vược lũ Tây Bình C (Các đường trong KDC) - | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | KDC vược lũ Trung Tâm (Các đường trong KDC) - | 289.800 | 173.880 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |