| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ranh Phú Thuận - Ranh Vĩnh Khánh (Kênh T7) | 345.000 | 207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ranh Phú Thuận - Ranh Vĩnh Khánh (Kênh T7) | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ranh Phú Thuận - Ranh Vĩnh Khánh (Kênh T7) | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |