| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ban ấp Mới Tây Bình B - Ranh Vĩnh Khánh (không tính khu vực chợ Tây Bình B) | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Cầu ngang nhà ông Phí - Kênh Thanh niên | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ranh Phú Hòa - Cầu ngang nhà ông Phí | 460.000 | 276.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ban ấp Mới Tây Bình B - Ranh Vĩnh Khánh (không tính khu vực chợ Tây Bình B) | 144.900 | 86.940 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Cầu ngang nhà ông Phí - Kênh Thanh niên | 144.900 | 86.940 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ranh Phú Hòa - Cầu ngang nhà ông Phí | 322.000 | 193.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ban ấp Mới Tây Bình B - Ranh Vĩnh Khánh (không tính khu vực chợ Tây Bình B) | 124.200 | 74.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Cầu ngang nhà ông Phí - Kênh Thanh niên | 124.200 | 74.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh mặc cần dện lớn) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Chánh | Ranh Phú Hòa - Cầu ngang nhà ông Phí | 276.000 | 165.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |