| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 5,5m Bờ phía Nam - Đường nhựa liên xã (kênh Đòn Dong) - Khu vực 2 - Xã Phú Thuận | từ ranh Vĩnh Chánh - Ranh Mỹ Thạnh (Long Xuyên (không tính đoạn TTHC xã | 403.000 | 241.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 5,5m Bờ phía Nam - Đường nhựa liên xã (kênh Đòn Dong) - Khu vực 2 - Xã Phú Thuận | từ ranh Vĩnh Chánh - Ranh Mỹ Thạnh (Long Xuyên (không tính đoạn TTHC xã | 282.100 | 169.260 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 5,5m Bờ phía Nam - Đường nhựa liên xã (kênh Đòn Dong) - Khu vực 2 - Xã Phú Thuận | từ ranh Vĩnh Chánh - Ranh Mỹ Thạnh (Long Xuyên (không tính đoạn TTHC xã | 241.800 | 145.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |