| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xuân Thủy - Đường loại 3 - Thị Trấn Núi Sập | Trường Chinh - Giáp tuyến dân cư | 683.000 | 409.800 | 273.200 | 136.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xuân Thủy - Đường loại 3 - Thị Trấn Núi Sập | Trường Chinh - Giáp tuyến dân cư | 478.100 | 286.860 | 191.240 | 95.620 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xuân Thủy - Đường loại 3 - Thị Trấn Núi Sập | Trường Chinh - Giáp tuyến dân cư | 409.800 | 245.880 | 163.920 | 81.960 | 0 | Đất SX-KD đô thị |