| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Phum Cây Dầu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | - | 396.000 | 237.600 | 158.400 | 79.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Phum Cây Dầu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | - | 277.200 | 166.320 | 110.880 | 55.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Phum Cây Dầu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | - | 237.600 | 142.560 | 95.040 | 47.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |