| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Các đường khu trung tâm chợ) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Hương Lộ 11 - Biên đầu Âu Tàu | 1.104.000 | 662.400 | 441.600 | 220.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Các đường khu trung tâm chợ) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - | 1.104.000 | 662.400 | 441.600 | 220.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Các đường khu trung tâm chợ) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Hương Lộ 11 - Biên đầu Âu Tàu | 772.800 | 463.680 | 309.120 | 154.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Các đường khu trung tâm chợ) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - | 772.800 | 463.680 | 309.120 | 154.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Các đường khu trung tâm chợ) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Hương Lộ 11 - Biên đầu Âu Tàu | 662.400 | 397.440 | 264.960 | 132.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Các đường khu trung tâm chợ) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - | 662.400 | 397.440 | 264.960 | 132.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |