| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Hương lộ 11) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Ranh chợ - Ngã 3 Hương lộ Voi 1 | 924.600 | 554.760 | 369.840 | 184.920 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Hương lộ 11) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Ranh chợ - Cống số 1 (thửa 81, tờ 16) về hướng Xã Vĩnh Trung | 924.600 | 554.760 | 369.840 | 184.920 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Hương lộ 11) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Ranh chợ - Ngã 3 Hương lộ Voi 1 | 647.220 | 388.332 | 258.888 | 129.444 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Hương lộ 11) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Ranh chợ - Cống số 1 (thửa 81, tờ 16) về hướng Xã Vĩnh Trung | 647.220 | 388.332 | 258.888 | 129.444 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Hương lộ 11) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Ranh chợ - Ngã 3 Hương lộ Voi 1 | 554.760 | 332.856 | 221.904 | 110.952 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Núi Voi (Hương lộ 11) - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | Ranh chợ - Cống số 1 (thửa 81, tờ 16) về hướng Xã Vĩnh Trung | 554.760 | 332.856 | 221.904 | 110.952 | 0 | Đất SX-KD đô thị |