| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường B20 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Hương lộ 11 - ranh Phường Chi Lăng | 320.000 | 192.000 | 128.000 | 64.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường B20 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Hương lộ 11 - ranh Phường Chi Lăng | 224.000 | 134.400 | 89.600 | 44.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường B20 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Hương lộ 11 - ranh Phường Chi Lăng | 192.000 | 115.200 | 76.800 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |