| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Văn phòng Khóm Sơn Đông Nhà Bàng - Cống Bảy Cư | 650.000 | 390.000 | 260.000 | 130.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Cống Bảy Cư - Ranh Phường Thới Sơn | 260.000 | 156.000 | 104.000 | 52.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Đường Trà Sư (Quốc lộ 91) - Văn phòng Khóm Sơn Đông | 910.000 | 546.000 | 364.000 | 182.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Văn phòng Khóm Sơn Đông Nhà Bàng - Cống Bảy Cư | 455.000 | 273.000 | 182.000 | 91.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Cống Bảy Cư - Ranh Phường Thới Sơn | 182.000 | 109.200 | 72.800 | 36.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Đường Trà Sư (Quốc lộ 91) - Văn phòng Khóm Sơn Đông | 637.000 | 382.200 | 254.800 | 127.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Văn phòng Khóm Sơn Đông Nhà Bàng - Cống Bảy Cư | 390.000 | 234.000 | 156.000 | 78.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Cống Bảy Cư - Ranh Phường Thới Sơn | 156.000 | 93.600 | 62.400 | 31.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 3 - Phường Nhà Bàng | Đường Trà Sư (Quốc lộ 91) - Văn phòng Khóm Sơn Đông | 546.000 | 327.600 | 218.400 | 109.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |