| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Mỹ Á - Đường loại 3 - Phường Chi Lăng | Đường tỉnh 948 - Hương lộ 11 | 195.000 | 117.000 | 78.000 | 39.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Mỹ Á - Đường loại 3 - Phường Chi Lăng | Đường tỉnh 948 - Hương lộ 11 | 136.500 | 81.900 | 54.600 | 27.300 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Mỹ Á - Đường loại 3 - Phường Chi Lăng | Đường tỉnh 948 - Hương lộ 11 | 117.000 | 70.200 | 46.800 | 23.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |