| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Chợ An Hảo - Khu vực 1 - Xã An Hảo | Ranh Chợ - Ranh đầu trường Trung học cơ sở Nguyễn Bỉnh Khiêm (về hướng Tri Tôn) | 1.104.000 | 662.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Chợ An Hảo - Khu vực 1 - Xã An Hảo | Ranh chợ - Hết ranh thửa 97, tờ 14 về hướng Phường Chi Lăng | 1.104.000 | 662.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Chợ An Hảo - Khu vực 1 - Xã An Hảo | Ranh Chợ - Ranh đầu trường Trung học cơ sở Nguyễn Bỉnh Khiêm (về hướng Tri Tôn) | 772.800 | 463.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Chợ An Hảo - Khu vực 1 - Xã An Hảo | Ranh chợ - Hết ranh thửa 97, tờ 14 về hướng Phường Chi Lăng | 772.800 | 463.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Chợ An Hảo - Khu vực 1 - Xã An Hảo | Ranh Chợ - Ranh đầu trường Trung học cơ sở Nguyễn Bỉnh Khiêm (về hướng Tri Tôn) | 662.400 | 397.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Chợ An Hảo - Khu vực 1 - Xã An Hảo | Ranh chợ - Hết ranh thửa 97, tờ 14 về hướng Phường Chi Lăng | 662.400 | 397.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |