| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Hết ranh văn phòng ấp Mằng Rò (hướng về Vĩnh Trung) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 256.000 | 153.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Bọng Đây Cà Tưa - Ranh nhà máy xay lúa Huỳnh Văn Lâm (tờ 8, thửa 221) | 307.200 | 184.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Ranh Phường Thới Sơn - Bọng Đây Cà Tưa | 230.400 | 138.240 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Hết ranh văn phòng ấp Mằng Rò (hướng về Vĩnh Trung) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 179.200 | 107.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Bọng Đây Cà Tưa - Ranh nhà máy xay lúa Huỳnh Văn Lâm (tờ 8, thửa 221) | 215.040 | 129.024 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Ranh Phường Thới Sơn - Bọng Đây Cà Tưa | 161.280 | 96.768 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Hết ranh văn phòng ấp Mằng Rò (hướng về Vĩnh Trung) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 153.600 | 92.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Bọng Đây Cà Tưa - Ranh nhà máy xay lúa Huỳnh Văn Lâm (tờ 8, thửa 221) | 184.320 | 110.592 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Ranh Phường Thới Sơn - Bọng Đây Cà Tưa | 138.240 | 82.944 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |