| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Nhà ông 4 Thạnh - Ranh huyện Tri Tôn | 127.000 | 76.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Trung tâm chợ xã - Nhà ông 4 Thạnh (tờ 38, thửa 102) | 190.500 | 114.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Trung tâm hành chính xã - Ranh Trung tâm chợ xã | 190.500 | 114.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Phường Tịnh Biên - Ranh Trung tâm hành chính xã | 190.500 | 114.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Nhà ông 4 Thạnh - Ranh huyện Tri Tôn | 88.900 | 53.340 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Trung tâm chợ xã - Nhà ông 4 Thạnh (tờ 38, thửa 102) | 133.350 | 80.010 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Trung tâm hành chính xã - Ranh Trung tâm chợ xã | 133.350 | 80.010 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Phường Tịnh Biên - Ranh Trung tâm hành chính xã | 133.350 | 80.010 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Nhà ông 4 Thạnh - Ranh huyện Tri Tôn | 76.200 | 45.720 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Trung tâm chợ xã - Nhà ông 4 Thạnh (tờ 38, thửa 102) | 114.300 | 68.580 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Trung tâm hành chính xã - Ranh Trung tâm chợ xã | 114.300 | 68.580 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Phường Tịnh Biên - Ranh Trung tâm hành chính xã | 114.300 | 68.580 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |