| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 54.450 | 47.190 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Từ ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc trở vào 450m - | 56.870 | 48.400 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc 450m trở vào - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc 450m trở vào - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |