| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (suốt tuyến) (Ngoài giới hạn khu vực) - | 58.950 | 45.850 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A (suốt tuyến) (Ngoài giới hạn khu vực) - | 65.500 | 58.950 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (suốt tuyến) (Ngoài giới hạn khu vực) - | 58.500 | 52.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (suốt tuyến) (Ngoài giới hạn khu vực) - | 58.500 | 52.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A (suốt tuyến) (Ngoài giới hạn khu vực) - | 58.500 | 52.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A (suốt tuyến) (Ngoài giới hạn khu vực) - | 58.500 | 52.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |