| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) (Suốt tuyến) - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 948 (Suốt tuyến) - | 54.900 | 47.580 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) (Suốt tuyến) - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) (Suốt tuyến) - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 948 (Suốt tuyến) - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 948 (Suốt tuyến) - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |