| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | UBND phường - Hết cây xăng F330 (đồn Bích Thủy) | 1.104.000 | 662.400 | 441.600 | 220.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | UBND phường - Ngã 3 Hương lộ Voi 1 (thửa 304, về hướng Xã Vĩnh Trung) | 924.600 | 554.760 | 369.840 | 184.920 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | UBND phường - Hết cây xăng F330 (đồn Bích Thủy) | 772.800 | 463.680 | 309.120 | 154.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | UBND phường - Ngã 3 Hương lộ Voi 1 (thửa 304, về hướng Xã Vĩnh Trung) | 647.220 | 388.332 | 258.888 | 129.444 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | UBND phường - Hết cây xăng F330 (đồn Bích Thủy) | 662.400 | 397.440 | 264.960 | 132.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 1 - Phường Núi Voi | UBND phường - Ngã 3 Hương lộ Voi 1 (thửa 304, về hướng Xã Vĩnh Trung) | 554.760 | 332.856 | 221.904 | 110.952 | 0 | Đất SX-KD đô thị |