| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Đầu khu dân cư Hương lộ 11 Mỹ Á - Ranh Xã Tân Lợi | 320.000 | 192.000 | 128.000 | 64.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Hết ranh trường Mẫu Giáo - Đầu Khu dân cư Hương lộ 11, đoạn Mỹ Á | 320.000 | 192.000 | 128.000 | 64.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh trung tâm hành chính phường (cây xăng) - Hết ranh trường Mẫu Giáo | 320.000 | 192.000 | 128.000 | 64.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh trung tâm Chợ (cống số 1) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 512.000 | 307.200 | 204.800 | 102.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Đầu khu dân cư Hương lộ 11 Mỹ Á - Ranh Xã Tân Lợi | 224.000 | 134.400 | 89.600 | 44.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Hết ranh trường Mẫu Giáo - Đầu Khu dân cư Hương lộ 11, đoạn Mỹ Á | 224.000 | 134.400 | 89.600 | 44.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh trung tâm hành chính phường (cây xăng) - Hết ranh trường Mẫu Giáo | 224.000 | 134.400 | 89.600 | 44.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh trung tâm Chợ (cống số 1) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 358.400 | 215.040 | 143.360 | 71.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Đầu khu dân cư Hương lộ 11 Mỹ Á - Ranh Xã Tân Lợi | 192.000 | 115.200 | 76.800 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Hết ranh trường Mẫu Giáo - Đầu Khu dân cư Hương lộ 11, đoạn Mỹ Á | 192.000 | 115.200 | 76.800 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh trung tâm hành chính phường (cây xăng) - Hết ranh trường Mẫu Giáo | 192.000 | 115.200 | 76.800 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh trung tâm Chợ (cống số 1) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 307.200 | 184.320 | 122.880 | 61.440 | 0 | Đất SX-KD đô thị |