| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Tha La - Ranh Xã Tân Lợi | 129.000 | 77.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Ranh Trung tâm hành chính xã - Tha La | 645.000 | 387.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Tha La - Ranh Xã Tân Lợi | 90.300 | 54.180 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Ranh Trung tâm hành chính xã - Tha La | 451.500 | 270.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Tha La - Ranh Xã Tân Lợi | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Ranh Trung tâm hành chính xã - Tha La | 387.000 | 232.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |