| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu phố 3 (Đường Chi Lăng cũ) - Đường loại 1 - Phường Chi Lăng | Ngã 4 Huỳnh Thúc Kháng - Đài Viễn thông | 2.805.000 | 1.683.000 | 1.122.000 | 561.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu phố 3 (Đường Chi Lăng cũ) - Đường loại 1 - Phường Chi Lăng | Từ Công an Thị trấn Chi Lăng (cũ) - Ngã 4 Huỳnh Thúc Kháng | 4.125.000 | 2.475.000 | 1.650.000 | 825.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu phố 3 (Đường Chi Lăng cũ) - Đường loại 1 - Phường Chi Lăng | Ngã 4 Huỳnh Thúc Kháng - Đài Viễn thông | 1.963.500 | 1.178.100 | 785.400 | 392.700 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu phố 3 (Đường Chi Lăng cũ) - Đường loại 1 - Phường Chi Lăng | Từ Công an Thị trấn Chi Lăng (cũ) - Ngã 4 Huỳnh Thúc Kháng | 2.887.500 | 1.732.500 | 1.155.000 | 577.500 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu phố 3 (Đường Chi Lăng cũ) - Đường loại 1 - Phường Chi Lăng | Ngã 4 Huỳnh Thúc Kháng - Đài Viễn thông | 1.683.000 | 1.009.800 | 673.200 | 336.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu phố 3 (Đường Chi Lăng cũ) - Đường loại 1 - Phường Chi Lăng | Từ Công an Thị trấn Chi Lăng (cũ) - Ngã 4 Huỳnh Thúc Kháng | 2.475.000 | 1.485.000 | 990.000 | 495.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |