| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Hảo | Đường dân cư dưới chân Núi Cấm - | 735.000 | 441.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Hảo | Đường dân cư dưới chân Núi Cấm - | 514.500 | 308.700 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Hảo | Đường dân cư dưới chân Núi Cấm - | 441.000 | 264.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |