| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư cầu 23 - | 129.000 | 77.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư An Biên - | 129.000 | 77.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư N1 - | 129.000 | 77.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường Tuyến dân cư hậu N1 - | 90.300 | 54.180 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Kênh 3/2 (Hết tuyến) - | 90.300 | 54.180 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư cầu 23 - | 90.300 | 54.180 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư An Biên - | 90.300 | 54.180 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư N1 - | 90.300 | 54.180 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường Tuyến dân cư hậu N1 - | 63.210 | 37.926 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Kênh 3/2 (Hết tuyến) - | 63.210 | 37.926 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư cầu 23 - | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư An Biên - | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường trong Khu dân cư N1 - | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Các đường Tuyến dân cư hậu N1 - | 54.180 | 32.508 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Nông | Kênh 3/2 (Hết tuyến) - | 54.180 | 32.508 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |